cedar chest

cedar chest

A family stores wool blankets in a cedar chest.

Định nghĩa

Danh từ: Tủ hoặc hòm gỗ tuyết tùng (cedar chest) một loại hòm hoặc tủ được làm từ gỗ tuyết tùng, thường dùng để cất giữ quần áo, chăn mền, hoặc đồ vải. Gỗ tuyết tùng mùi thơm đặc trưng khả năng xua đuổi côn trùng như sâu bướm, giúp bảo vệ đồ đạc khỏi hư hại.

dụ sử dụng
  • ( ấy cất những chiếc áo len mùa đông vào tủ gỗ tuyết tùng để giữ chúng an toàn khỏi sâu bướm.)
  • (Chiếc hòm gỗ tuyết tùng cổ đã được truyền lại từ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a cedar chest": mở một tủ gỗ tuyết tùng.

    • She opened the cedar chest to reveal a collection of vintage linens. ( ấy mở tủ gỗ tuyết tùng để lộ ra bộ sưu tập khăn trải giường cổ điển.)
  • "the scent of a cedar chest": mùi hương của tủ gỗ tuyết tùng.

    • The scent of a cedar chest filled the room with a warm, woody aroma. (Mùi hương của tủ gỗ tuyết tùng tràn ngập căn phòng với hương thơm ấm áp, như gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (danh từ): cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng.
    • The cedar tree is known for its durable and fragrant wood. (Cây tuyết tùng nổi tiếng với gỗ bền thơm.)
  • Chest (danh từ): hòm, tủ, rương.
    • He kept his tools in a wooden chest. (Anh ấy để dụng cụ của mình trong một chiếc rương gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cedar wardrobe: tủ quần áo bằng gỗ tuyết tùng (thường lớn hơn hòm).
  • Cedar storage box: hộp cất trữ bằng gỗ tuyết tùng (nhỏ hơn thường nắp).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho "cedar chest" đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cedar chest", nhưng có thể liên hệ với "chest of memories" (hòm kỷ niệm) do tính chất lưu trữ của .
    • She felt nostalgic when she opened the cedar chest, a true chest of memories. ( ấy cảm thấy hoài niệm khi mở tủ gỗ tuyết tùng, một hòm kỷ niệm thực sự.)